lệ đương
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Loài cây ký sinh: "lệ đương" là tên gọi của một loại cây thân thảo, sống ký sinh trên rễ của các cây khác, thuộc chi Orobanche. Cây này không có diệp lục, thân màu vàng nâu, mọc thành chùm, thường được tìm thấy ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới.
- Đặc điểm sinh học: "lệ đương" có hoa hình ống, màu tím hoặc trắng, mọc thành bông. Cây này thường ký sinh trên các cây họ Cà (như cà chua, thuốc lá) và gây hại cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lệ đương là loài cây ký sinh nguy hiểm cho mùa màng. (Lệ đương là loại thực vật sống nhờ vào cây khác và có thể phá hoại nông sản.)
- Các nhà nghiên cứu đã phát hiện lệ đương trên ruộng cà chua. (Các nhà khoa học tìm thấy cây lệ đương mọc trên rễ cây cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lệ đương hoa tím": một biến thể của cây lệ đương có hoa màu tím.
- Lệ đương hoa tím thường ký sinh trên cây họ Đậu. (Loại lệ đương với hoa tím hay bám vào rễ cây đậu.)
- "bệnh lệ đương": tình trạng cây trồng bị nhiễm loài ký sinh này.
- Bệnh lệ đương làm giảm năng suất cây thuốc lá. (Sự xâm nhập của cây lệ đương khiến cây thuốc lá kém phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Đương quy (danh từ): một loại cây thuốc khác, không liên quan trực tiếp đến lệ đương.
- Đương quy được dùng trong y học cổ truyền. (Cây đương quy có tác dụng chữa bệnh.)
- Cây ký sinh (danh từ): thuật ngữ chung cho các loài thực vật sống nhờ vào cây chủ.
- Tầm gửi là một loại cây ký sinh khác. (Tầm gửi cũng sống bám trên cây khác.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ lệ đương: tên thông tục để chỉ cây lệ đương.
- Orobanche: tên khoa học của chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "lệ đương" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.